Bản dịch của từ 登陆艇 trong tiếng Việt

登陆艇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥdengthanh ngang

登陆艇 (Danh từ)

dēng lù tǐng
01

Tàu đổ bộ; tàu há mồm

运送登陆士兵和武器装备靠岸登陆的舰艇有各种类型,艇低平,艇舷高,船头有可以打开的门,便于人员、坦克、车辆迅速登上陆地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 登陆艇

dēng

tǐng

登
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Các biến thể:
僜, 蹬, 𤼪, 𤼷, 𤼼, 𧰍, 𧰐, 豋, 𡖚, 𤼶
Hình thái radical:
⿱,癶,豆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép