Bản dịch của từ 白义 trong tiếng Việt
白义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白义 (Danh từ)
【bái yì】
01
Tên một con ngựa tốt, thuộc tám ngựa quý của vua Chu Mục Vương trong truyền thuyết Trung Hoa.
良马名。周穆王八骏之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白义
bái
白
yì
义
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
