Bản dịch của từ 白乙 trong tiếng Việt
白乙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白乙 (Danh từ)
【bái yǐ】
01
Họ phức hợp 'Bạch Ất', một họ cổ thời Xuân Thu, có người nổi tiếng là Bạch Ất Bính ghi trong sách 'Tả truyện'.
复姓。春秋秦有白乙丙。见《左传.僖公三十三年》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白乙
bái
白
yǐ
乙
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
