Bản dịch của từ 白云亭 trong tiếng Việt
白云亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白云亭 (Danh từ)
【bái yún tíng】
01
Tên một cái đình (đình làng) ở phía nam huyện Dư Càn, tỉnh Giang Tây
1.亭名。在江西省馀干县之南。
Ví dụ
02
Tên một cái đình (亭) nổi tiếng ở phía tây tỉnh Ba Đông, tỉnh Hồ Bắc, do nhà văn hóa Tống thời Khâu Chuẩn xây dựng.
2.亭名。在湖北省巴东县之西。宋寇准建。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白云亭
bái
白
yún
云
tíng
亭
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
