Bản dịch của từ 白云亲舍 trong tiếng Việt

白云亲舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白云亲舍 (Danh từ)

bái yún qīn shè
01

Lời nhắc nhớ, lời nói về nỗi nhớ cha mẹ và nơi chốn thân thuộc.

亲:指父母;舍:居住。比喻思念父母的话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白云亲舍

bái

yún

qīn

shè

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép