Bản dịch của từ 白云山 trong tiếng Việt
白云山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白云山 (Danh từ)
【bái yún shān】
01
Núi Bạch Vân ở ngoại ô Bắc thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, nổi tiếng với cảnh quan núi non trùng điệp và rừng cây xanh mát, được gọi là “ngọn núi số một Ling Nam”, là điểm du lịch nổi bật với nhiều thắng cảnh và di tích lịch sử.
在广东省广州市北郊。主峰摩星岭,海拔382米。山峦起伏,林木苍翠,有“岭南第一山”之称。有滴水岩、云岩、白云仙馆、明珠楼、水月阁、白云山庄、松涛别院、麓湖等名胜古迹。已辟为公园,为广州游览胜地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白云山
bái
白
yún
云
shān
山
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
