Bản dịch của từ 白云省 trong tiếng Việt
白云省
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白云省 (Danh từ)
【bái yún shěng】
01
Một cách gọi khác của Bộ Hình (cơ quan tư pháp) trong lịch sử Trung Quốc, tương tự như 'Bộ Hình' hoặc 'Phòng xử án'.
刑部的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白云省
bái
白
yún
云
shěng
省
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
