Bản dịch của từ 白云篇 trong tiếng Việt
白云篇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白云篇 (Danh từ)
Bài thơ nổi tiếng của vua Hán Vũ Đế, xuất phát từ câu thơ “秋风起兮白云飞” (Gió thu nổi lên, mây trắng bay), dùng để chỉ thơ vua hay thơ ca mang phong cách uy nghiêm, trang trọng.
1.汉武帝《秋风辞》中有“秋风起兮白云飞”之句﹐后因以“白云篇”称帝王的诗作。
Bài thơ hoặc tác phẩm văn học thể hiện nỗi nhớ thương người thân, lấy hình ảnh 'mây trắng trên trời' làm biểu tượng cho sự xa cách và thương nhớ.
3.南朝齐谢朓《拜中军记室辞随王笺》诗中有“白云在天﹐龙门不见”之句﹐后因以“白云篇”喻思念亲人之作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi một bài thơ của nhà ẩn sĩ Tào Tiệm thời Đông Tấn, nổi tiếng với hình ảnh mây trắng tượng trưng cho sự thanh cao, tự do, và cuộc sống ẩn dật.
2.晋隐士陶潜《和郭主簿》诗中有“遥遥望白云”之句﹐后因以“白云篇”称隐士之诗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白云篇
bái
白
yún
云
piān
篇
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
