Bản dịch của từ 白云青舍 trong tiếng Việt

白云青舍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白云青舍 (Tính từ)

bái yún qīng shè
01

Mây trắng lều xanh; nhớ người thân ở quê nhà

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白云青舍

bái

yún

qīng

shě

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép