Bản dịch của từ 白兔捣药 trong tiếng Việt

白兔捣药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白兔捣药 (Danh từ)

bái tù dǎo yào
01

Thỏ trắng giã thuốc tiên (truyền thuyết về thỏ trắng trong tháng 8)

传说月中有白兔捣仙药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白兔捣药

bái

dǎo

yào

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
药丸
药典
药兽
药农
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép