Bản dịch của từ 白兽 trong tiếng Việt

白兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白兽 (Danh từ)

bái shòu
01

Con hổ trắng, biểu tượng của sự mạnh mẽ và quyền lực trong văn hóa phương Đông.

即白虎。西方七宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白兽

bái

shòu

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép