Bản dịch của từ 白兽樽 trong tiếng Việt

白兽樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白兽樽 (Danh từ)

bái shòu zūn
01

Bình rượu trắng, thường liên quan đến biểu tượng sức mạnh, tinh thần chiến đấu; có nguồn gốc từ Hán Việt.

即白虎樽。唐避太祖讳﹐改虎为“兽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白兽樽

bái

shòu

zūn

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép