Bản dịch của từ 白兽闼 trong tiếng Việt
白兽闼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白兽闼 (Danh từ)
【bái shòu tà】
01
Cửa của con thú trắng, hay còn gọi là 'cửa thú trắng'.
1.亦称“白兽门”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cổng trắng (biểu trưng cho cổng của Bạch Hổ).
2.即白虎门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白兽闼
bái
白
shòu
兽
tà
闼
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
