Bản dịch của từ 白四喜儿 trong tiếng Việt
白四喜儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白四喜儿 (Danh từ)
【bái sì xǐ ér】
01
(Trong Kinh kịch và các vở kịch truyền thống khác) Tên của kiểu trang điểm trên khuôn mặt của chú hề được sơn màu trắng quanh mắt và mũi, ám chỉ phong cách trang điểm
传统戏剧中,丑角在眼鼻间涂抹白色的妆,称为「白四喜儿」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白四喜儿
bái
白
sì
四
xǐ
喜
ér
儿
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
