Bản dịch của từ 白塔 trong tiếng Việt
白塔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白塔 (Danh từ)
【bái tǎ】
01
Tháp Trắng, tên một địa danh cổ xưa.
2.古地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tháp trắng; tên một ngọn núi.
3.山名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tháp Phật màu trắng.
1.亦作“白墖”。白色的佛塔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白塔
bái
白
tǎ
塔
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
