Bản dịch của từ 白墨 trong tiếng Việt
白墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白墨 (Danh từ)
【bái mò】
01
Một loại mực (tương truyền màu trắng khi chưa nghiền, nghiền xong thành đen) — mực trắng (Hán Việt: bạch mực), thường dùng trong văn phòng phẩm cổ
一种墨。色白,研磨后变黑。。宋.苏易简.文房四谱.卷五.墨谱:「近黟歙间有人造白墨,色如银,迨研讫,即与常墨无异。」
Ví dụ
02
Một tên gọi cổ/文言 của phấn viết (phấn trắng dùng viết bảng), tức 'phấn' hoặc 'phấn viết'.
粉笔的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bột phấn màu trắng (giống như phấn viết bảng); chữ trả về xem mục «粉笔»
见「粉笔」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白墨
bái
白
mò
墨
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
