Bản dịch của từ 白天见鬼 trong tiếng Việt

白天见鬼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白天见鬼 (Thành ngữ)

bái tiān jiàn guǐ
01

Nói đến những điều không thể xảy ra, không có thật.

比喻虚妄荒诞,不可能出现的事。同“白日见鬼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白天见鬼

bái

tiān

jiàn

guǐ

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
天一
天一阁
天丁
天上人间
见上帝
见不得
见不的
见世
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép