Bản dịch của từ 白头不终 trong tiếng Việt

白头不终

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白头不终 (Thành ngữ)

bái tóu bù zhōng
01

Chỉ việc vợ chồng không thể sống cùng nhau đến già.

指夫妇不能偕老。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白头不终

bái

tóu

zhōng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
头一无二
头七
头上
头上安头
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
终不成
终不然
终世
终丧
终久
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép