Bản dịch của từ 白头人 trong tiếng Việt
白头人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白头人 (Danh từ)
【bái tóu rén】
01
Người Ba Tư (Iran) xưa, thường được gọi là người có đầu quấn khăn trắng.
2.旧时广东人称头缠白布的波斯(今伊朗)人。
Ví dụ
02
Người già tóc bạc.
1.白发老人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白头人
bái
白
tóu
头
rén
人
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
头一无二
头七
头上
头上安头
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
