Bản dịch của từ 白头达 trong tiếng Việt
白头达
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白头达 (Danh từ)
【bái tóu dá】
01
Tên gọi khác của hòa thượng Đạt tại chùa Trang Nghiêm thời Nam Bắc triều.
南朝齐庄严寺僧达的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白头达
bái
白
tóu
头
dá
达
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
头一无二
头七
头上
头上安头
达·芬奇
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
