Bản dịch của từ 白嫩 trong tiếng Việt

白嫩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白嫩 (Tính từ)

bái nèn
01

Trắng nõn; trắng mịn; nõn nà.(皮肤白皙细嫩

清·李慈铭《越缦堂读书记·雕菰楼丛书》:“他如《志物异》云:‘北湖中有茆根,其状长二、三寸,有毛,去其皮,白嫩甘香,可烹食,故地名白茆湖。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白嫩

bái

nèn

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép