Bản dịch của từ 白定碗 trong tiếng Việt

白定碗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白定碗 (Danh từ)

bái dìng wǎn
01

Loại bát sứ màu trắng, sản phẩm gốm sứ thời Tống, do định châu (Định Châu) sản xuất — gọi là «bát Định trắng».

一种瓷器。宋代定州所产,因其色白,故称为「白定碗」。。警世通言.卷三.王安石三难苏学士:「先取白定碗一只,投阳羡茶一撮于内。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白定碗

bái

dìng

wǎn

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép