Bản dịch của từ 白宣 trong tiếng Việt
白宣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白宣 (Danh từ)
【bái xuān】
01
Giấy dùng để viết thư pháp và vẽ tranh, sản xuất tại Xuyên Thành, An Huy.
安徽宣城产的书画用纸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白宣
bái
白
xuān
宣
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
