Bản dịch của từ 白屋寒门 trong tiếng Việt

白屋寒门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白屋寒门 (Danh từ)

bái wū hán mén
01

Ngôi nhà nghèo; xuất thân từ gia đình nghèo khó.

白屋:用白茅草盖的屋;寒门:清贫人家。泛指贫士的住屋。形容出身贫寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白屋寒门

bái

hán

mén

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
门丁
门上
门上人
门下
门下人
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép