Bản dịch của từ 白崖 trong tiếng Việt

白崖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白崖 (Danh từ)

bái yá
01

Tên một thành phố ở phía đông nam tỉnh Vân Nam, Trung Quốc

1.城名。在云南凤仪东南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một ngọn núi, còn gọi là núi Chu Vũ (朱圉山)

2.山名。亦名朱圉山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白崖

bái

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép