Bản dịch của từ 白悬悬 trong tiếng Việt
白悬悬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白悬悬 (Tính từ)
【bái xuán xuán】
01
Mô tả màu trắng dài, thẳng và rõ nét như sợi dây trắng treo lơ lửng
形容白而长。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白悬悬
bái
白
xuán
悬
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
