Bản dịch của từ 白折子 trong tiếng Việt
白折子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白折子 (Danh từ)
【bái zhé zǐ】
01
Tờ giấy gấp trắng dùng để luyện chữ, tập viết thời xưa.
1.旧时用于练字习文的空白折子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tờ giấy trắng dùng để viết văn bản trình bày hoặc công văn thời xưa; cũng chỉ chung văn bản trình bày, công văn đó
2.旧时用于写呈文﹑公文的空白折子。亦借指呈文﹑公文。
Ví dụ
03
Bản ghi chép tiền bạc, vật phẩm (giấy tờ ghi lại giao dịch hoặc khoản chi tiêu)
3.记录钱物的折子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白折子
bái
白
zhé
折
zi
子
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
折中
折丹
折乌巾
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
