Bản dịch của từ 白旃檀 trong tiếng Việt
白旃檀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白旃檀 (Danh từ)
【bái zhān tán】
01
Gỗ trầm hương trắng, thường dùng làm hương thơm quý hoặc vật trang trí.
即白檀香。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白旃檀
bái
白
zhān
旃
tán
檀
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
旃冕
旃厦
旃帐
旃帛
旃席
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
