Bản dịch của từ 白昼见鬼 trong tiếng Việt
白昼见鬼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白昼见鬼 (Tính từ)
【bái zhòu jiàn guǐ】
01
Ban ngày thấy ma; chỉ chuyện hư ảo, không thể xảy ra
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白昼见鬼
bái
白
zhòu
昼
jiàn
见
guǐ
鬼
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
见上帝
见不得
见不的
见世
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
