Bản dịch của từ 白术 trong tiếng Việt

白术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白术 (Danh từ)

bái zhú
01

Củ bạch truật

一种中药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bạch truật (Cây thảo lâu năm, hoa màu trắng hoặc hồng nhạt, thân rễ có thể dùng làm thuốc)

多年生草本植物, 开白色或淡红色的花根可入药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cây cà cuốc

菊科蓟属植物的泛称大草本, 有刺针, 叶互生花顶生, 呈穗状, 紫红或白色, 小花圆形约有一百五十种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白术

bái

zhú

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép