Bản dịch của từ 白板 trong tiếng Việt
白板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白板 (Danh từ)
【bái bǎn】
01
Bảng trắng, bảng không sơn
2.不施油漆的木板。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bảng trắng, chỉ chức danh không có quyền lực hoặc sắc lệnh.
4.自汉以来﹐授官皆有印章。授官只用板书而无诏敕印章﹐称“白板”。即无诰命之官。
Ví dụ
03
Quân bài không có chữ hay hoa văn (trong bộ bài Mahjong).
5.麻将牌中不刻字样或花纹的牌。
Ví dụ
04
Bảng trắng (dùng để viết hoặc vẽ)
3.指不施油漆的木门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Bảng trắng, bảng viết phấn
1.亦作“白版”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白板
bái
白
bǎn
板
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
