Bản dịch của từ 白板天子 trong tiếng Việt

白板天子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白板天子 (Danh từ)

bái bǎn tiān zǐ
01

Vị hoàng đế không có ấn quốc.

没有国玺的皇帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白板天子

bái

bǎn

tiān

zi

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép