Bản dịch của từ 白梃 trong tiếng Việt
白梃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白梃 (Danh từ)
【bái tǐng】
01
Cái gậy trắng (thường dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng chày)
1.亦作“白挺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái gậy lớn, gậy bằng gỗ.
2.大木棍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白梃
bái
白
tǐng
梃
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
梃击
梃刃
梃子
梃棒
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
