Bản dịch của từ 白森森 trong tiếng Việt
白森森
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白森森 (Tính từ)
【bái sēn sēn】
01
Trắng phau phau, trắng bệch (miêu tả màu trắng nhạt, thường dùng trong văn nói hoặc văn cổ)
亦作「白生生」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
形容颜色很白。。元.王仲文.救孝子.第二折:「杨柳般腰肢,秋水般精神。白森森的皓齿,小颗颗的朱唇。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白森森
bái
白
sēn
森
sēn
森
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
