Bản dịch của từ 白毡 trong tiếng Việt
白毡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白毡 (Danh từ)
【bái zhān】
01
Bụi bông mịn trắng như bông gòn, thường dùng để ví với hoa dương liễu (cây liễu) rụng như mây trắng bay trong gió
2.比喻杨花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng để ví von lớp tuyết trắng phủ trên mặt đất như một tấm thảm trắng tinh.
3.比喻积雪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vải dạ dày dày làm từ lông cừu trắng, thường dùng may áo ấm hoặc đồ thủ công.
1.白羊毛压成的厚呢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白毡
bái
白
zhān
毡
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
