Bản dịch của từ 白水真人 trong tiếng Việt
白水真人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白水真人 (Danh từ)
【bái shuǐ zhēn rén】
01
Tiền xu thời Hán, gọi là “货泉”.
汉代钱币“货泉”的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白水真人
bái
白
shuǐ
水
zhēn
真
rén
人
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
水上
水上运动
水上飞机
真一
真一酒
真个
真丹
真主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
