Bản dịch của từ 白水素女 trong tiếng Việt
白水素女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白水素女 (Danh từ)
【bái shuǐ sù nǚ】
01
Nữ thần trong truyền thuyết, biểu trưng cho nước và sự tinh khiết.
传说中的螺精。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白水素女
bái
白
shuǐ
水
sù
素
nǚ
女
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
水上
水上运动
水上飞机
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
