Bản dịch của từ 白洋葱 trong tiếng Việt

白洋葱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白洋葱 (Danh từ)

bái yáng cōng
01

Củ hành tây trắng

一般按葱头外皮颜色,可分为紫洋葱和白洋葱,白洋葱即外皮为白色的洋葱。白洋葱肉质为白色,圆球形或扁圆球形,含水量大,肉质较粗,口感较脆,辛味较明显。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白洋葱

bái

yáng

cōng

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép