Bản dịch của từ 白液 trong tiếng Việt

白液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白液 (Danh từ)

bái yè
01

Chất lỏng màu trắng như sữa hoặc nước ép trắng, giống như dịch hoặc nhựa trắng.

2.白色浆汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thủy ngân (chất lỏng kim loại màu trắng bạc, nặng, thường gọi là 'nước bạc').

1.水银。

Ví dụ
03

Giọt sương trắng ngọc, giọt nước mát lành tự nhiên như ngọc bích tinh khiết

3.玉露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白液

bái

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép