Bản dịch của từ 白渊 trong tiếng Việt

白渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白渊 (Danh từ)

bái yuān
01

Tên gọi một vực sâu trong thần thoại, tượng trưng cho chỗ sâu thẳm huyền bí.

神话中的渊名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白渊

bái

yuān

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép