Bản dịch của từ 白燕 trong tiếng Việt

白燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白燕 (Danh từ)

bái yàn
01

Chim yến đuôi trắng. Ngày xưa coi là thụy điểu 瑞鳥; tức là chim báo điềm lành. ◇Quyền Đức Dư 權德輿: Thanh ô linh triệu cửu; Bạch yến thụy thư tần 青烏靈兆久; 白燕瑞書頻 (Đại Hành hoàng thái hậu vãn ca từ 大行皇太后輓歌詞); bạch yến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白燕

bái

yàn

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép