Bản dịch của từ 白猿翁 trong tiếng Việt
白猿翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白猿翁 (Danh từ)
【bái yuán wēng】
01
Ông khỉ trắng, giống như cách gọi tôn kính hoặc gắn với truyền thuyết về con khỉ trắng.
见“白猿公”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白猿翁
bái
白
yuán
猿
wēng
翁
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
