Bản dịch của từ 白玉堂 trong tiếng Việt

白玉堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白玉堂 (Danh từ)

bái yù táng
01

Nơi ở của thần tiên; cũng dùng để chỉ dinh thự sang trọng, giàu có của gia đình quý tộc.

1.神仙所居。亦喻指富贵人家的邸宅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cách gọi ẩn dụ hoặc biệt danh chỉ viện Hàn Lâm, nơi tập hợp các học giả tài giỏi và tri thức cao.

2.指翰林院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉堂

bái

táng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép