Bản dịch của từ 白玉墀 trong tiếng Việt

白玉墀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白玉墀 (Danh từ)

bái yù chí
01

Bậc thềm bằng ngọc trắng trước cung điện, cũng dùng để chỉ triều đình hay phiên họp chính thức trong triều.

宫殿前的玉石台阶。亦借指朝堂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉墀

bái

chí

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép