Bản dịch của từ 白玉婴 trong tiếng Việt
白玉婴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白玉婴 (Danh từ)
【bái yù yīng】
01
Măng tre (của tre non), thường dùng để chỉ măng non trắng, tươi ngon như ngọc trắng.
笋的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉婴
bái
白
yù
玉
yīng
婴
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
