Bản dịch của từ 白玉映沙 trong tiếng Việt
白玉映沙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白玉映沙 (Tính từ)
【bái yù yìng shā】
01
Tỏa sáng tinh khiết như ngọc trắng trên nền cát, ví von văn thơ nổi bật, xuất sắc vượt trội.
像白玉的光映照在沙土上。比喻诗文出类拔萃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉映沙
bái
白
yù
玉
yìng
映
shā
沙
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
映像
映午
映协
映发
映夺
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
