Bản dịch của từ 白玉板 trong tiếng Việt

白玉板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白玉板 (Danh từ)

bái yù bǎn
01

Một tên gọi khác của đậu phụ khô, món ăn làm từ đậu nành ép ráo nước và sấy khô hoặc chiên khô, thường có màu trắng và cứng hơn đậu phụ tươi

豆腐干的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉板

bái

bǎn

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép