Bản dịch của từ 白玉棺 trong tiếng Việt

白玉棺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白玉棺 (Danh từ)

bái yù guān
01

Quan tài bằng ngọc trắng trong truyền thuyết, biểu tượng cho sự bất tử và thần tiên.

传说东汉王乔为叶县令﹐天堕玉棺于堂前﹐王即沐浴盛饰卧于棺中﹐棺盖立阖。县人为葬于城东﹐土自成坟。见《后汉书》本传。后因用作成仙的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉棺

bái

guān

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép