Bản dịch của từ 白玉石 trong tiếng Việt

白玉石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白玉石 (Danh từ)

bái yù shí
01

Loại đá trắng giống ngọc, thường gọi là đá trắng Hán (汉白玉), dùng làm vật liệu xây dựng hoặc trang trí.

石之似玉者。指汉白玉石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉石

bái

shí

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
石丈
石丈人
石上草
石中美
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép