Bản dịch của từ 白玉莲花杯 trong tiếng Việt

白玉莲花杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白玉莲花杯 (Danh từ)

bái yù lián huā bēi
01

Ẩn dụ chỉ đôi tay phụ nữ, nhẹ nhàng, mềm mại như cánh hoa sen trắng và ngọc bích tinh khiết.

比喻妇女的手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉莲花杯

bái

lián

huā

bēi

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
杯中物
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép